| Thương phẩm | Loại vàng | Hàm lượng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
| Vàng SJC | Vàng miếng SJC | 999.9 (24k) |
14920 | 15070 |
| Vàng BTMC | TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 | 99.9 (24k) |
14620 | 17950 |
| Quà Mừng Bản Vị Vàng | QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG | 999.9 (24k) |
14800 | 15100 |
| Vàng BTMC | TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 | 999.9 (24k) |
14630 | 14960 |
| Vàng Rồng Thăng Long | VÀNG MIẾNG VRTL | 999.9 (24k) |
14800 | 15100 |
| Vàng thị trường | VÀNG NGUYÊN LIỆU | 999.9 (24k) |
14170 | 0 |
| Vàng Rồng Thăng Long | NHẪN TRÒN TRƠN | 999.9 (24k) |
14800 | 15100 |



















































