Đáp án đề thi tốt nghiệp THPT 2026 môn Sinh học

  • An Ngọc (tổng hợp)/Bnews/vnanet.vn

BNEWS Ngày 12/6, thí sinh cả nước tiếp tục môn thi tự chọn với hai môn trong số các môn đã học. Bnews cập nhật mới nhất đề thi tốt nghiệp THPT 2026 môn Sinh học.

Thí sinh tại Điểm thi trường THPT Đoàn Kết - Hai Bà Trưng (phường Bạch Mai). Ảnh: Khánh Hoà - TTXVN

Đề thi tốt nghiệp THPT năm 2026 tiếp tục được xây dựng theo định hướng nhằm đạt yêu cầu kiểm tra năng lực, phẩm chất người học, tỷ lệ câu hỏi mang tính phân hóa như năm 2025, trong đó có các câu vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề thực tế cuộc sống.

Các môn thi trắc nghiệm sẽ được ra theo cấu trúc đề thi tham khảo đã được Bộ GD-ĐT công bố năm trước, gồm dạng nhiều phương án lựa chọn, dạng câu đúng/sai, dạng trả lời ngắn. Điểm trong bài thi trắc nghiệm không chia đều số câu hỏi trong đề thi mà có mức điểm khác nhau.

Đề thi tốt nghiệp THPT 2026 môn Sinh học (đang cập nhật)

Đáp án đề thi tốt nghiệp THPT 2026 môn Sinh học (Tham khảo tuyensinh247.com) - (đang cập nhật)

Mã đề 0401
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0401
Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0402
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0402
Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0403
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0403
Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0404
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0404
Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0405
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0405
Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0406
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0406
Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0407
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0407
Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0408
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0408
Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0409
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0409
Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0410
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0410
Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0411
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0411
Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0412
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0412
Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0413
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0413
Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0414
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0414
Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0415
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0415
Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0416
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0416
Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0417
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0417
Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0418
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0418
Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0419
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0419
Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0420
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0420
Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0421
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0421
Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0422
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0422
Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0423
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0423
Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0424
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0424
Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0425
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCBDDAABCCBABCDBDD
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
DDSSDDSSSDDSSSDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0425
0,25413226030,170,311600Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0426
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DADADACBBADCBBACCC
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
SDDSDSDDSDDDSSDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0426
26030,250,120,3531421480Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0427
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCCDAABBDDCBCBBCBB
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
DDSSSSDSDDSSSDDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0427
423126030,250,170,311600Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0428
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCDADADDCBAACDBDBD
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
SSDSSDDSDSDDSDDD
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0428
0,250,35260331420,121480Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0429
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BACBBBCACABBABCADA
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
SDDSSSDSDDSSDDSS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0429
0,31413216000,2526030,17Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0430
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CADADDBABABDDCCCDC
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
SSDSSDDSDSDDSDDD
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0430
0,120,25260331420,351480Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0431
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CBABAAADDCADACADCD
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
DDSSSSDSSDDSDDSS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0431
16000,310,250,1741322603Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0432
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADAACCAACBADCACBBD
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
DSDDSDDSSDDDSSDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0432
0,350,12260331420,251480Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0433
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCDCDCAADBCCDDCCAD
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
DDSSSSDSDDSSSDDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0433
0,17260316000,2541320,31Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0434
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CACACCBBBDCABCCDDD
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
SDDDSSDSDSDDSDDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0434
0,2526030,1231420,351480Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0435
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCDBBBDBDDBCDCBDDD
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
SDDSDDSSSSDSDDSS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0435
0,25413226030,1716000,31Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0436
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DDCABDBCBBBAADCACB
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
SDDSDSDDSSDSSDDD
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0436
0,350,25260314800,123142Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0437
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
DDSSSSDSSDDSDDSS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0437
260341320,250,310,171600Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0438
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
SDDDDSDDSSDSSDDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0438
0,1214800,25314226030,35Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0439
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCBACBDDCDADCABADA
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
SSDSDDSSDDSSSDDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0439
16000,2526030,3141320,17Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0440
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BABCACBACCDCBADBDB
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
SSDSSDDDDSDDSDDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0440
0,250,12148026030,353142Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0441
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BDBDACBBACCBDCACAC
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
SDDSSSDSDDSSDDSS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0441
0,17260341320,2516000,35Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0442
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADCDBCCCBDAABCADAC
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
SSDSSDDSSDDDDSDD
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0442
14800,250,12314226030,35Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0443
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDBCDBBBDBCABBCDDA
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
DDSSSSDSSDDSDDSS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0443
0,170,25260341230,351600Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0444
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DBBCBCDADBDCAABABC
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
SDDDSSDSDSDDSDDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0444
0,2514800,35260331420,12Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0445
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCBCBABCCBBDCCDBBC
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
DDSSSSDSSDDSDDSS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0445
0,3116000,1726030,254132Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0446
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCABABBCACCBBBDAAB
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
DSDDSDDDSDDSSSDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0446
0,3531420,12148026030,25Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0447
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0447
Nguồn: Tuyensinh247.com
Mã đề 0448
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
AABCCABABDDADBDACC
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1234
DSDDSDDDSDDSSSDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
123456Đáp án Sinh - Mã đề 0448
148026030,2531420,120,35Nguồn: Tuyensinh247.com

 

An Ngọc (tổng hợp)/Bnews/vnanet.vn


Tin cùng chuyên mục